Từ

公司 (gōng sī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

公司 (gōng sī) là một từ tiếng Trung: công ty. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公司

名 míng danh từ

công ty

他在一家大公司工作。

tā zài yì jiā dà gōng sī gōng zuò

Anh ấy làm việc tại một công ty lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công, tập thể

司 sī — quản lý, văn phòng

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 司 sī — phụ trách, quản lý, điều hành
司 là bộ thủ trong 3 chữ

司 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét