Chữ

稽

jī HSK 7
稽 jī HSK 7
  • 1. lưu lại; dừng lại
  • 2. tra cứu; khảo xét
  • 3. tính toán; so đo
  • 4. họ
Từ dùng 稽 như jī (1)
Cấu trúc & nét viết
稽 jī — lưu lại; dừng lại

稽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét