Từ

公证 (gōng zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

公证 (gōng zhèng) là một từ tiếng Trung: công chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公证

动 dòng động từ

công chứng

这份合同需要公证。

zhè fèn hé tong xū yào gōng zhèng

Hợp đồng này cần được công chứng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công, chính thức

证 zhèng — chứng nhận, xác minh

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét