Từ

公然 (gōng rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

公然 (gōng rán) là một từ tiếng Trung: công khai, công nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公然

副 fù phó từ

công khai, công nhiên

他公然违反规定。

tā gōng rán wéi fǎn guī dìng

Anh ấy công khai vi phạm quy định.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công khai, mở

然 rán — hậu tố tạo trạng từ

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét