Từ
公然 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
公然 (gōng rán) là một từ tiếng Trung: công khai, công nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 公然
副 phó từ
công khai, công nhiên
他公然违反规定。
Anh ấy công khai vi phạm quy định.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
公 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
然 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét