Từ
办公室 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
办公室 (bàn gōng shì) là một từ tiếng Trung: văn phòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 办公室
名 danh từ
văn phòng
他在办公室工作。
Anh ấy làm việc ở văn phòng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
公 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
室 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
至 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét