Từ

办公室 (bàn gōng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

办公室 (bàn gōng shì) là một từ tiếng Trung: văn phòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 办公室

名 míng danh từ

văn phòng

他在办公室工作。

tā zài bàn gōng shì gōng zuò

Anh ấy làm việc ở văn phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

办 bàn — xử lý, tiến hành (công việc)

公 gōng — công cộng, chính thức, công việc

室 shì — phòng

Cấu trúc & nét viết
1 办 bàn — xử lý; giải quyết
办 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 室 shì — phòng; buồng

室 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét