Chữ

酥

sū
  • 1. thực phẩm làm từ váng sữa bò hoặc dê đông đặc; bơ tinh luyện (cổ xưa)
  • 2. giòn tan, dễ vỡ vụn (về thức ăn)
  • 3. bánh ngọt giòn tan làm từ bột mì, dầu và đường
  • 4. mềm nhũn, rã rời (về tứ chi); không có sức lực
Từ dùng 酥 như sū (0)
Cấu trúc & nét viết
酥 sū — thực phẩm làm từ váng sữa bò hoặc dê đông đặc; bơ tinh luyện (cổ xưa)

酥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét