Từ

公立 (gōng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

公立 (gōng lì) là một từ tiếng Trung: công lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公立

形 xíng tính từ

công lập

这是一所公立学校。

zhè shì yī suǒ gōng lì xué xiào

Đây là một trường công lập.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công, nhà nước

立 lì — lập, thành lập

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét