Chữ
秘
秘
HSK 5
- 1. bí mật; không công khai
- 2. che giấu; ẩn giấu
- 3. hiếm; hiếm có
- 4. viết tắt của 秘书 (thư ký)
- 5. họ
- 6. tắc nghẽn; không thông
Từ dùng 秘 như mì (6)
Cấu trúc & nét viết
秘
— bí mật; không công khai
秘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
必 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét