Từ

公寓 (gōng yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

公寓 (gōng yù) là một từ tiếng Trung: căn hộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公寓

名 míng danh từ

căn hộ

我住在一个小公寓里。

wǒ zhù zài yí ge xiǎo gōng yù lǐ

Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công cộng, chung

寓 yù — nơi cư trú, chỗ ở

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 寓 yù — tạm trú; ở nhờ

寓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét