Từ
公寓 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
公寓 (gōng yù) là một từ tiếng Trung: căn hộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 公寓
名 danh từ
căn hộ
我住在一个小公寓里。
Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
公 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
寓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
禺 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét