Chữ

县

xiàn
  • 1. huyện (đơn vị hành chính trực thuộc tỉnh, khu tự trị hoặc thành phố trực thuộc trung ương)
  • 2. (cổ) đồng nghĩa với "悬" (xuán)
  • 3. họ
Từ dùng 县 như xiàn (0)
Cấu trúc & nét viết
县 xiàn — huyện (đơn vị hành chính trực thuộc tỉnh, khu tự trị hoặc thành phố trực thuộc trung ương)
县 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét