Chữ
县
- 1. huyện (đơn vị hành chính trực thuộc tỉnh, khu tự trị hoặc thành phố trực thuộc trung ương)
- 2. (cổ) đồng nghĩa với "悬" (xuán)
- 3. họ
Từ dùng 县 như xiàn (0)
Cấu trúc & nét viết
县
— huyện (đơn vị hành chính trực thuộc tỉnh, khu tự trị hoặc thành phố trực thuộc trung ương)
县 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
且 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 5
Thứ tự nét