Từ
公益 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
公益 (gōng yì) là một từ tiếng Trung: lợi ích công cộng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 公益
名 danh từ
lợi ích công cộng
他一直致力于公益事业。
Anh ấy luôn cống hiến cho sự nghiệp lợi ích công cộng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
公 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
益 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
水 là bộ thủ trong 7 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét