Từ

公益 (gōng yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

公益 (gōng yì) là một từ tiếng Trung: lợi ích công cộng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公益

名 míng danh từ

lợi ích công cộng

他一直致力于公益事业。

tā yī zhí zhì lì yú gōng yì shì yè

Anh ấy luôn cống hiến cho sự nghiệp lợi ích công cộng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công cộng

益 yì — lợi ích

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 益 yì — lợi ích, lợi lợi (đối lập với 害)
益 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét