Chữ
布
- 1. vải dệt từ bông, đay, v.v.
- 2. tiền cổ đại
- 3. họ
- 4. tuyên bố; công bố
- 5. lan rộng; phân bố
- 6. bố trí; sắp xếp
- 7. vật giống vải
- 8. đồ vật làm bằng vải
Từ dùng 布 như bù (11)
Cấu trúc & nét viết
布
— vải dệt từ bông, đay, v.v.
布 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 2
HSK 7
布 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét