Chữ

布

bù HSK 5
布 bù HSK 5
  • 1. vải dệt từ bông, đay, v.v.
  • 2. tiền cổ đại
  • 3. họ
  • 4. tuyên bố; công bố
  • 5. lan rộng; phân bố
  • 6. bố trí; sắp xếp
  • 7. vật giống vải
  • 8. đồ vật làm bằng vải
Từ dùng 布 như bù (11)
Cấu trúc & nét viết
布 bù — vải dệt từ bông, đay, v.v.
布 là bộ thủ trong 2 chữ

布 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét