Chữ

秽

huì HSK 7
秽 huì HSK 7
  • 1. bẩn thỉu; không sạch sẽ
  • 2. xấu xí; tồi tệ
  • 3. tục tĩu; khiếm nhã
  • 4. dâm loạn; phóng túng
  • 5. um cỏ dại; hoang vu
Từ dùng 秽 như huì (1)
Cấu trúc & nét viết
秽 huì — bẩn thỉu; không sạch sẽ

秽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2 岁 suì — năm
岁 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét