Từ

私家车 (sī jiā chē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

私家车 (sī jiā chē) là một từ tiếng Trung: xe hơi riêng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 私家车

名 míng danh từ

xe hơi riêng

他开私家车上班。

tā kāi sī jiā chē shàng bān

Anh ấy lái xe hơi riêng đi làm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

私 sī — riêng tư, cá nhân

家 jiā — gia đình, hộ gia đình

车 chē — xe, phương tiện

Cấu trúc & nét viết
1 私 sī — riêng tư; cá nhân (đối lập với 公)

私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

3 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét