Từ
私家车 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
私家车 (sī jiā chē) là một từ tiếng Trung: xe hơi riêng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 私家车
名 danh từ
xe hơi riêng
他开私家车上班。
Anh ấy lái xe hơi riêng đi làm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
家 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét