Từ

公式 (gōng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

公式 (gōng shì) là một từ tiếng Trung: công thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公式

名 míng danh từ

công thức

老师在黑板上写了一个公式。

lǎo shī zài hēi bǎn shàng xiě le yí gè gōng shì

Giáo viên đã viết một công thức lên bảng đen.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công cộng, phổ biến, phổ quát (chỉ tính chuẩn hóa và áp dụng rộng rãi)

式 shì — hình thức, mẫu, cấu trúc (chỉ dạng thức hoặc quy tắc cố định)

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét