Từ

公斤 (gōng jīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

公斤 (gōng jīn) là một từ tiếng Trung: kilôgam. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公斤

量 liàng lượng từ

kilôgam

这个西瓜重五公斤。

zhè ge xī guā zhòng wǔ gōng jīn

Quả dưa hấu này nặng năm kilôgam.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — hệ mét, quốc tế (tiêu chuẩn)

斤 jīn — đơn vị trọng lượng (được điều chỉnh để có nghĩa là kilôgam trong hệ mét)

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 斤 jīn — đơn vị trọng lượng bằng 500 gam (cân)
斤 là bộ thủ trong 15 chữ

斤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét