Từ
公斤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
公斤 (gōng jīn) là một từ tiếng Trung: kilôgam. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 公斤
量 lượng từ
kilôgam
这个西瓜重五公斤。
Quả dưa hấu này nặng năm kilôgam.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
公 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
斤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét