Chữ

肌

jī HSK 5
肌 jī HSK 5
  • 1. cơ; mô cơ
  • 2. da
Từ dùng 肌 như jī (2)
Cấu trúc & nét viết
肌 jī — cơ; mô cơ

肌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét