Chữ

腥

xīng
  • 1. thịt sống; thực phẩm thịt và cá
  • 2. mùi tanh của cá tôm sống; mùi khó chịu tương tự
  • 3. tanh; có mùi như cá
Từ dùng 腥 như xīng (0)
Cấu trúc & nét viết
腥 xīng — thịt sống; thực phẩm thịt và cá

腥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét