Từ

居然 (jū rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

居然 (jū rán) là một từ tiếng Trung: không ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 居然

副 fù phó từ

không ngờ

他居然通过了考试。

tā jū rán tōng guò le kǎo shì

Anh ấy không ngờ đã vượt qua kỳ thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

居 jū — thể hiện trạng thái hoặc tình huống (trái với mong đợi)

然 rán — nhấn mạnh sự xuất hiện tự nhiên của điều bất ngờ

Cấu trúc & nét viết
1 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét