Chữ

脂

zhī HSK 6
脂 zhī HSK 6
  • 1. chất béo hoặc dầu từ mô động vật hay hạt cây có dầu
  • 2. mỹ phẩm có dầu, đặc biệt là phấn má hồng
  • 3. họ
Từ dùng 脂 như zhī (1)
Cấu trúc & nét viết
脂 zhī — chất béo hoặc dầu từ mô động vật hay hạt cây có dầu

脂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét