Chữ

腼

miǎn HSK 7
腼 miǎn HSK 7
  • 1. nhút nhát, ngượng ngùng; xem 腼腆
Từ dùng 腼 như miǎn (1)
Cấu trúc & nét viết
腼 miǎn — nhút nhát, ngượng ngùng; xem 腼腆

腼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét