Chữ

胶

jiāo HSK 6
胶 jiāo HSK 6
  • 1. chất keo dính (làm từ da, sừng động vật, nhựa cây hoặc tổng hợp)
  • 2. dán keo; gắn bằng keo
  • 3. dính như keo
  • 4. cao su
  • 5. họ
Từ dùng 胶 như jiāo (4)
Cấu trúc & nét viết
胶 jiāo — chất keo dính (làm từ da, sừng động vật, nhựa cây hoặc tổng hợp)

胶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét