Từ

既然 (jì rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

既然 (jì rán) là một từ tiếng Trung: vì, đã... thì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 既然

连 lián liên từ

vì, đã... thì

既然你来了,就一起吃饭吧。

jì rán nǐ lái le jiù yì qǐ chī fàn ba

Vì bạn đã đến rồi, thì hãy cùng ăn cơm nhé.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

既 jì — đã (chỉ một sự thật đã được xác lập)

然 rán — như vậy (tạo thành liên từ với 既)

Cấu trúc & nét viết
1 既 jì — (văn viết) xong; hết
既 là bộ thủ trong 4 chữ

既 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét