Từ
既然 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
既然 (jì rán) là một từ tiếng Trung: vì, đã... thì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 既然
连 liên từ
vì, đã... thì
既然你来了,就一起吃饭吧。
Vì bạn đã đến rồi, thì hãy cùng ăn cơm nhé.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
既 là bộ thủ trong 4 chữ
既 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
然 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét