Chữ

腻

nì HSK 7
腻 nì HSK 7
  • 1. chán ngán vì thức ăn quá nhiều dầu mỡ
  • 2. chán ngán; mệt mỏi vì quá nhiều
  • 3. mịn; trơn láng
  • 4. bụi bẩn tích tụ; cặn bẩn
  • 5. nhiều dầu mỡ; béo ngậy (về thức ăn)
  • 6. ví von sự gắn bó; thân mật
  • 7. dính và trơn
Từ dùng 腻 như nì (2)
Cấu trúc & nét viết
腻 nì — chán ngán vì thức ăn quá nhiều dầu mỡ

腻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
4 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét