Chữ

豚

tún HSK 7
豚 tún HSK 7
  • 1. lợn con; lợn nói chung
Từ dùng 豚 như tún (1)
Cấu trúc & nét viết
豚 tún — lợn con; lợn nói chung

豚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét