Chữ
烹
烹
HSK 7
- 1. phương pháp nấu: xào nhanh qua dầu nóng, rồi thêm nước tương và gia vị, sau đó lấy ra ngay
- 2. nấu, đun (thức ăn, trà)
- 3. hình phạt tàn ác thời cổ đại: luộc người sống trong vạc dầu
Từ dùng 烹 như pēng (2)
Cấu trúc & nét viết
烹
— phương pháp nấu: xào nhanh qua dầu nóng, rồi thêm nước tương và gia vị, sau đó lấy ra ngay
烹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亨 là bộ thủ trong 2 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét