Chữ

腰

yāo HSK 7
腰 yāo HSK 7
  • 1. eo; phần giữa cơ thể giữa hông và sườn
  • 2. cạp quần, cạp áo dài hoặc cạp quần áo
  • 3. túi tiền hoặc túi áo
  • 4. phần giữa của vật thể
  • 5. địa thế hẹp giống như eo người
  • 6. thận của một số động vật dùng làm thực phẩm
  • 7. họ
Từ dùng 腰 như yāo (1)
Cấu trúc & nét viết
腰 yāo — eo; phần giữa cơ thể giữa hông và sườn

腰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét