Từ

然而 (rán ér) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

然而 (rán ér) là một từ tiếng Trung: tuy nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 然而

连 lián liên từ

tuy nhiên

他很努力,然而结果并不理想。

tā hěn nǔ lì rán ér jié guǒ bìng bù lǐ xiǎng

Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ, tuy nhiên kết quả không lý tưởng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

然 rán — như vậy, thế (thiết lập trạng thái)

而 ér — nhưng, mà (cung cấp liên từ tương phản)

Cấu trúc & nét viết
1 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét