Chữ

煮

zhǔ
  • 1. đun sôi hoặc nấu thứ gì trong nước
  • 2. khử trùng bằng cách đun sôi trong nước
  • 3. họ
Từ dùng 煮 như zhǔ (0)
Cấu trúc & nét viết
煮 zhǔ — đun sôi hoặc nấu thứ gì trong nước

煮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét