Chữ

胀

zhàng HSK 7
胀 zhàng HSK 7
  • 1. phồng lên, nở ra (trái nghĩa với 缩)
  • 2. cảm giác khó chịu do áp lực bên trong cơ thể; đầy bụng
Từ dùng 胀 như zhàng (2)
Cấu trúc & nét viết
胀 zhàng — phồng lên, nở ra (trái nghĩa với 缩)

胀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét