Chữ
熬
- 1. nấu ngũ cốc v.v. trong nước thành dạng sệt
- 2. đun lâu để chiết xuất thành phần hữu hiệu hoặc loại bỏ nước và tạp chất
- 3. chịu đựng, kiên nhẫn vượt qua gian khổ
- 4. họ
- 5. tiêu hao; lãng phí (quan thoại phương bắc)
Từ dùng 熬 như áo (2)
Cấu trúc & nét viết
熬
— nấu ngũ cốc v.v. trong nước thành dạng sệt
熬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敖 là bộ thủ trong 3 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét