Chữ

熬

áo HSK 5
熬 áo HSK 5
  • 1. nấu ngũ cốc v.v. trong nước thành dạng sệt
  • 2. đun lâu để chiết xuất thành phần hữu hiệu hoặc loại bỏ nước và tạp chất
  • 3. chịu đựng, kiên nhẫn vượt qua gian khổ
  • 4. họ
  • 5. tiêu hao; lãng phí (quan thoại phương bắc)
Từ dùng 熬 như áo (2)
Cấu trúc & nét viết
熬 áo — nấu ngũ cốc v.v. trong nước thành dạng sệt

熬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 敖 áo — rong ruổi tự do, đi dạo thong thả
敖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét