Chữ

焦

jiāo HSK 6
焦 jiāo HSK 6
  • 1. cháy xém, cháy khô (mất nước do nhiệt, ngả màu vàng đen, cứng và giòn)
  • 2. một số vùng cơ thể trong y học cổ truyền Trung Quốc
  • 3. than cốc
  • 4. lo lắng; bồn chồn
  • 5. jun (đơn vị năng lượng, công hoặc nhiệt), ký hiệu J
  • 6. tiêu điểm nơi ánh sáng, tầm nhìn hoặc sự chú ý hội tụ
  • 7. họ
Từ dùng 焦 như jiāo (5)
Cấu trúc & nét viết
焦 jiāo — cháy xém, cháy khô (mất nước do nhiệt, ngả màu vàng đen, cứng và giòn)
焦 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét