Chữ
焦
- 1. cháy xém, cháy khô (mất nước do nhiệt, ngả màu vàng đen, cứng và giòn)
- 2. một số vùng cơ thể trong y học cổ truyền Trung Quốc
- 3. than cốc
- 4. lo lắng; bồn chồn
- 5. jun (đơn vị năng lượng, công hoặc nhiệt), ký hiệu J
- 6. tiêu điểm nơi ánh sáng, tầm nhìn hoặc sự chú ý hội tụ
- 7. họ
Từ dùng 焦 như jiāo (5)
Cấu trúc & nét viết
焦
— cháy xém, cháy khô (mất nước do nhiệt, ngả màu vàng đen, cứng và giòn)
gồm có
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 6
HSK 7
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét