Từ

然后 (rán hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

然后 (rán hòu) là một từ tiếng Trung: sau đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 然后

连 lián liên từ

sau đó

我先吃饭,然后去学校。

wǒ xiān chī fàn rán hòu qù xué xiào

Tôi ăn trước, sau đó đi đến trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

然 rán — như vậy, theo cách này

后 hòu — sau, về sau

Cấu trúc & nét viết
1 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét