Từ

当然 (dāng rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

当然 (dāng rán) là một từ tiếng Trung: dĩ nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 当然

副 fù phó từ

dĩ nhiên

当然,我很愿意帮助你。

dāng rán wǒ hěn yuàn yì bāng zhù nǐ

Dĩ nhiên, tôi rất sẵn lòng giúp bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

当 dāng — đương nhiên

然 rán — như vậy (chỉ trạng thái tự nhiên)

Cấu trúc & nét viết
1 当 dāng — đảm nhiệm; giữ chức
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét