Chữ

膳

shàn HSK 7
膳 shàn HSK 7
  • 1. bữa ăn; thức ăn
Từ dùng 膳 như shàn (1)
Cấu trúc & nét viết
膳 shàn — bữa ăn; thức ăn

膳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2 善 shàn — thiện lương; từ thiện (trái với 恶)
善 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét