Từ

毅然 (yì rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

毅然 (yì rán) là một từ tiếng Trung: kiên quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 毅然

副 fù phó từ

kiên quyết

他毅然决定辞职创业。

tā yì rán jué dìng cí zhí chuàng yè

Anh ấy kiên quyết quyết định từ chức và khởi nghiệp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

毅 yì — kiên quyết, quyết tâm vững chắc

然 rán — hậu tố chỉ cách thức 'theo cách đó'

Cấu trúc & nét viết
1 毅 yì — kiên quyết, ý chí vững vàng không dao động

毅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét