Chữ

臀

tún
  • 1. mông
Từ dùng 臀 như tún (0)
Cấu trúc & nét viết
臀 tún — mông

臀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 殿 diàn — điện; đại sảnh cung đình hoặc nơi thờ phụng thần Phật
殿 là bộ thủ trong 1 chữ
2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét