Từ

忽然 (hū rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

忽然 (hū rán) là một từ tiếng Trung: đột nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 忽然

副 fù phó từ

đột nhiên

天空忽然下起了大雨。

tiān kōng hū rán xià qǐ le dà yǔ

Bầu trời đột nhiên đổ mưa to.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

忽 hū — đột ngột, bất ngờ

然 rán — hậu tố trạng từ

Cấu trúc & nét viết
1 忽 hū — bất cẩn, không chú ý

忽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét