Từ

断然 (duàn rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

断然 (duàn rán) là một từ tiếng Trung: kiên quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 断然

副 fù phó từ

kiên quyết

他断然拒绝了这个提议。

tā duàn rán jù jué le zhè ge tí yì

Anh ấy kiên quyết từ chối đề xuất này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

断 duàn — quyết đoán, tuyệt đối, cắt đứt

然 rán — hậu tố chỉ cách thức (tạo thành phó từ)

Cấu trúc & nét viết
1 断 duàn — gãy thành hai hoặc nhiều đoạn (vật dài)

断 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét