Chữ
熙
熙
HSK 7
- 1. (văn viết) sáng sủa, rạng rỡ
- 2. hòa thuận và vui vẻ
- 3. (văn viết) hưng thịnh, phồn thịnh
- 4. xem "熙熙攘攘(rǎngrǎng)": đông đúc, người qua lại tấp nập
- 5. họ
Từ dùng 熙 như xī (1)
Cấu trúc & nét viết
熙
— (văn viết) sáng sủa, rạng rỡ
熙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét