Chữ

熙

xī HSK 7
熙 xī HSK 7
  • 1. (văn viết) sáng sủa, rạng rỡ
  • 2. hòa thuận và vui vẻ
  • 3. (văn viết) hưng thịnh, phồn thịnh
  • 4. xem "熙熙攘攘(rǎngrǎng)": đông đúc, người qua lại tấp nập
  • 5. họ
Từ dùng 熙 như xī (1)
Cấu trúc & nét viết
熙 xī — (văn viết) sáng sủa, rạng rỡ

熙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 巸 yí — má rộng; rộng rãi, mênh mông
巸 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét