Từ

必然 (bì rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

必然 (bì rán) là một từ tiếng Trung: tất yếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 必然

形 xíng tính từ

tất yếu

这是历史发展的必然结果。

zhè shì lì shǐ fā zhǎn de bì rán jié guǒ

Đây là kết quả tất yếu của sự phát triển lịch sử.

名 míng danh từ

tất yếu

这是历史发展的必然。

zhè shì lì shǐ fā zhǎn de bì rán

Đây là tất yếu lịch sử.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

必 bì — phải, tất; đóng góp ý nghĩa chắc chắn

然 rán — như vậy, thế; hoạt động như hậu tố danh từ hóa

Cấu trúc & nét viết
1 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét