Từ

突然 (tū rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

突然 (tū rán) là một từ tiếng Trung: đột nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 突然

形 xíng tính từ

đột nhiên

天空突然下起了大雨。

tiān kōng tū rán xià qǐ le dà yǔ

Trời đột nhiên đổ mưa to.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

突 tū — đột ngột, nhô ra

然 rán — hậu tố trạng từ (theo cách đó)

Cấu trúc & nét viết
1 突 tū — lỗ thoát khói bên cạnh bếp cổ, tương đương ống khói

突 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét