Chữ

腊

là HSK 7
腊 là HSK 7
  • 1. lễ tế cổ đại dâng lên các thần vào tháng 12 âm lịch
  • 2. ướp muối rồi phơi khô hoặc hun khói vào mùa đông (cá, thịt, gà, vịt, v.v.)
  • 3. họ
  • 4. tháng 12 âm lịch
Từ dùng 腊 như là (1)
Cấu trúc & nét viết
腊 là — lễ tế cổ đại dâng lên các thần vào tháng 12 âm lịch

腊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét