Chữ

煎

jiān HSK 7
煎 jiān HSK 7
  • 1. chiên (dùng ít dầu, đun nóng cho bề mặt thức ăn vàng đều)
  • 2. sắc (đun sôi trong nước để chiết xuất thành phần)
  • 3. lượng từ chỉ số lần sắc thuốc đông y
Từ dùng 煎 như jiān (1)
Cấu trúc & nét viết
煎 jiān — chiên (dùng ít dầu, đun nóng cho bề mặt thức ăn vàng đều)

煎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét