Chữ
煎
- 1. chiên (dùng ít dầu, đun nóng cho bề mặt thức ăn vàng đều)
- 2. sắc (đun sôi trong nước để chiết xuất thành phần)
- 3. lượng từ chỉ số lần sắc thuốc đông y
Từ dùng 煎 như jiān (1)
Cấu trúc & nét viết
煎
— chiên (dùng ít dầu, đun nóng cho bề mặt thức ăn vàng đều)
煎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
前 là bộ thủ trong 3 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét