Chữ

腆

tiǎn HSK 7
腆 tiǎn HSK 7
  • 1. (văn viết) phong phú; dồi dào
  • 2. ưỡn ngực hoặc bụng ra
  • 3. (văn viết) tốt; tốt đẹp
Từ dùng 腆 như tiǎn (1)
Cấu trúc & nét viết
腆 tiǎn — (văn viết) phong phú; dồi dào

腆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2 典 diǎn — quy tắc; chuẩn mực
典 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét