Chữ

胁

xié HSK 5
胁 xié HSK 5
  • 1. vùng sườn từ nách đến eo
  • 2. ép buộc; đe dọa
  • 3. thu lại; co lại
Từ dùng 胁 như xié (1)
Cấu trúc & nét viết
胁 xié — vùng sườn từ nách đến eo

胁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét