Từ

理所当然 (lǐ suǒ dāng rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

理所当然 (lǐ suǒ dāng rán) là một từ tiếng Trung: đương nhiên; tất nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 理所当然

成语 chéng yǔ thành ngữ

đương nhiên; tất nhiên

父母关心孩子是理所当然的事。

fù mǔ guān xīn hái zi shì lǐ suǒ dāng rán de shì

Cha mẹ quan tâm con cái là điều đương nhiên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

理 lǐ — lý, nguyên lý, logic

所 suǒ — cái mà (tiểu từ ngữ pháp)

当 dāng — nên, đáng, thích hợp

然 rán — như vậy, thế (trạng thái tự nhiên)

Cấu trúc & nét viết
1 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 所 suǒ — nơi chốn; địa điểm

所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 当 dāng — đảm nhiệm; giữ chức
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

4 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

4.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét