Từ

竟然 (jìng rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

竟然 (jìng rán) là một từ tiếng Trung: bất ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 竟然

副 fù phó từ

bất ngờ

他竟然通过了考试。

tā jìng rán tōng guò le kǎo shì

Anh ấy bất ngờ đã vượt qua kỳ thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

竟 jìng — thực sự, đến mức độ đó

然 rán — như vậy, thế (hậu tố phó từ)

Cấu trúc & nét viết
1 竟 jìng — kết thúc; hoàn thành
竟 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét