Từ
竟然 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
竟然 (jìng rán) là một từ tiếng Trung: bất ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 竟然
副 phó từ
bất ngờ
他竟然通过了考试。
Anh ấy bất ngờ đã vượt qua kỳ thi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
竟 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
然 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét