Từ

天然 (tiān rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

天然 (tiān rán) là một từ tiếng Trung: tự nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 天然

形 xíng tính từ

tự nhiên

这是天然的矿泉水。

zhè shì tiān rán de kuàng quán shuǐ

Đây là nước khoáng tự nhiên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

天 tiān — trời, thiên nhiên, đại diện cho thế giới tự nhiên

然 rán — hậu tố trạng thái hoặc cách thức, chỉ 'ở trạng thái tự nhiên đó'

Cấu trúc & nét viết
1 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét