Chữ

膏

gāo HSK 4
膏 gāo HSK 4
  • 1. mỡ; dầu
  • 2. chất đặc sệt dạng hồ
  • 3. (văn viết) màu mỡ; phì nhiêu
  • 4. mỡ; thịt mỡ
  • 5. mỡ ở đầu tim (trong y học cổ truyền Trung Quốc, nơi thuốc không thể tác động tới)
Từ dùng 膏 như gāo (1)
Cấu trúc & nét viết
膏 gāo — mỡ; dầu

膏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét